Công văn tiếng Anh là gì? Những thuật ngữ liên quan

Công văn tiếng Anh là gì? Đây là câu hỏi được những người đang trong ngành luật quan tâm nhiều. Đây là cùm từ xuất hiện nhiều trong các văn bản luật hay hợp đồng. Vì thế sau đây TOP10HCM.COM sẽ giải đáp thắc mắc ấy cho các bạn.

Công văn tiếng Anh là gì?

Công văn trong tiếng Anh là Official dispatch hay official correspondence

Một vài ví dụ:

Nhung sẽ phác thảo công văn.

Nhung will draft outadis patch.

Hãy gửi công văn cho anh ấy

Send a runner down to his office, bring his here

Cô ta đang trên đường đến đây và mang công văn

She is coming and bearing dispatches

Công văn xuất quan.

Special passes.

Những từ đồng nghĩa

  • express
  • referendum
  • desk
  • pen and ink

Thuật ngữ về Thuế trong tiếng Anh thông dụng

  • Thuế thu nhập cá nhân: Personal income tax
  • Khoản thuế phải nộp: Taxable
  • Trọn gói: Lump sum
  • Thủ tục hoàn thuế: Refund of tax
  • Thông tư: Circular
  • Tổng cục thuế: Tax directorate
  • Người nộp thuế: Tax-payer
  • Thuế nhập khẩu: Import tax
  • Thuế môn bài: License tax
  • Các khoản thuế nợ tích lũy: Accrued taxes
  • thuế thu nhập doanh nghiệp: Company income tax
  • Tiền phạt do khai thuế trễ hạn: Late filing penalty
  • Thanh tra thuế: Inspect
  • Thuế giá trị gia tăng: Value added tax (VAT)
  • Bù trừ thuế: Tax offset
  • Sự khấu trừ thuế: Tax abatement
  • Chính sách thuế: Tax policy
  • Chi cục thuế: District tax department
  • Thuế tiêu thụ đặc biệt: Special consumption tax
  • Giảm thuế: Tax cut
  • Sao kê tài khoản: Account statement

Hy vọng bài viết trên đem lại cho bạn những thông tin bổ ích. Chúc các bạn làm hồ sơ xin việc thuận lợi. Cảm ơn các bạn đã theo dõi bài viết.

Bạn có thể xem thêm các chủ đề:

Nhân viên kinh doanh tiếng Anh là gì?

Khu phố trong tiếng Anh là gì?

Viết một bình luận