Tổng hợp từ vựng tiếng Anh lớp 9

362 lượt xem

viết bởi:

ngày: 12/11/2019

Từ vựng tiếng Anh lớp 9 là những từ vựng quan trọng cho các bạn học sinh chuẩn bị cho kỳ thi lớp 10. Vì thế TOP10HCM.COM sẽ tổng hợp lại cho các bạn từ vựng lớp 9 trong bài viết sau nhé.

UNIT 1: A VISIT FROM A PEN PAL
1. pen pal
Bạn qua thư (chưa gặp mặt)
2. to correspond (with sb) Trao đổi thư từ
-> correspondence
Việc trao đổi thơ, thư từ
3. to impress Gây ấn tượng
-> impressive
Gây ấn tượng mạnh mẽ
-> impression
Ấn tượng, cảm giác
4. friendliness Sự thân thiện
-> friendly
Thân thiện, thân mật
5. mausoleum
Ho Chi Minh’s Mausoleum
Lăng lăng tẩm, lăng mộ Lăng Bác
6. mosque
Nhà thờ hồi giáo
7. atmosphere
peacefull atmosphere
Bầu không khí, không khí, khí quyển Bầu không khí yên bình/ yên tĩnh
8. to pray
prayer
Cầu nguyện, cầu khấn
Lời cầu nguyện, lễ cầu kinh
9. abroad
Ơ hoặc tới nước ngoài
10. to depend (on/upon sb/st) dependent
Dependence # independence
Phụ thuộc, tùy thuộc Phụ thuộc, lệ thuộc
Sự phụ thuộc # độc lập
11. in touch (with sb)
Còn liên lạc (với ai)
-> # out of touch (with sb)
Mất liên lạc (với ai)
-> keep/stay in touch
Giữ liên lạc (với ai)
12. worship
Sự thờ phượng, tôn kính
-> to worship Thờ, tôn thờ
13. ASEAN
Hiệp hội các nước ĐNA
14. to divide ( into ) Chia, chia ra
-> division
Phép chia, sự phân chia
15. region Vùng, miền
-> regional
Thuộc một vùng, địa phương
16. to separate Ngăn cách
-> separate
Riêng biệt, khác nhau
-> separation
Sự tách chia, sự ngăn cách
17. to comprise
Bao gồm, tạo thành
18. tropical
Thuộc hoặc từ vùng nhiệt đới
19. climate
tropical climate
Khí hậu, thời tiết Khí hậu nhiệt đới
20. currency Tiền tệ
-> unit of currency Đơn vị tiền tệ
21. islam Đạo hồi
22. religion Tôn giáo
-> religious
Thuộc về tôn giáo
23. official Chính thức
24. Buddhism Đạo phật
-> Buddhist
Thuộc về đạo phật
25. Hinduism
Đạo Hinđu, An Độ giáo
26. instruction
Q trình g dạy, kthức, lời chỉ dẫn
-> to instruct Dạy, chỉ dẫn
27. primary school
Trường tiểu học
28. secondary school
Trường trung học
29. primary
Chính, qtrọng 1, hàng đầu, căn bản
30. compulsory
Bắt buộc, cưỡng bách
-> compulsion
Sự ép buộc, sự cưỡng bách
31. ghost Ma, bóng ma
32. monster
Quái vật, yêu quái
33. to hold-held-held Tổ chức
34. farewell party
Tiệc, cuộc liên hoan chia tay
35. to wish
ước, mong ước
UNIT 2: CLOTHING
1. clothing
=> modern clothing
Quần áo, y phục
2. tradictional dress
3. poet
Trang phục truyền thống Nhà thơ
-> poetry
-> line(s) of poetry
Thơ, thơ ca
-> poem Bài thơ
4. musician
5. to mention
Nhạc sĩ
Nói đến , đề cập đến
6. to consist (of st) Gồm, bao gồm
7. tunic
-> a long silk tunic
Ao dài và rộng (của phụ nữ)
8. to slit – slit – slit Xẻ, cắt, rọc
-> slit
Đường xẻ, khe hở
9. loose Rộng
-> # tight Chật
10. to design Thiết kế
-> design
Kiểu dáng thiết kế, hoạ tiết
-> designer Nhà thiết kế
11. material
Vải, chất liệu, nguyên liệu
12. occasion Dịp, cơ hội
13. convenient # inconvenient
=>convenience
Tiện lợi, thích hợp
14. fashion
=> fashionable
Thời trang, mốt Hợp thời trang
15. to print In
16. modern Hiện đại
-> modernize Hiện đại hoá
17. inspiration
Cảm hứng, hứng khởi
-> to inspire
Truyền cảm hứng, gây cảm hứng
18. minority Thiểu số
-> ethnic minority
Dân tộc thiểu số
19. symbol Biểu tượng
-> symbolic
Có tính chất tượng trưng
-> to symbolize
Là btượng của, có tc tượng trưng
20. cross
Dấu chữ thập, dấu gạch ngang
21. stripe
=> striped
Sọc, vằn, viền Có sọc
22. pattern
Hoa văn, mẫu vẽ
23. unique
=> unique dress
Độc đáo, rất đặc biệt, duy nhất Trang phục độc đáo
24. plaid
Loại vải carô (vải có hình ô vuông
-> plaid skirt Váy carô
25. plain
Trơn (Không có hoa văn)
26. sleeve Tay áo
#ERROR!
(áo ) không có tay (áo ) có tay
(áo) tay ngắn (áo ) tay dài
27. baggy
(quần áo) rộng thùng thình
28. to fade
=> faded jeans
Bạc màu, phai màu
29. to be named after s.b
Được đặt theo tên của ai
30. sailor Thủy thủ
31. to wear out
Hardly wear out
Làm mòn, làm rách (quần áo) Khó mòn, rách
32. style
Kiểu, kiểu dáng
33. to match
Hợp với, xứng với
34. to embroider Thêu
#ERROR!
Sự thêu thùa, vải thêu Quần jean thêu
35. label
Nhãn, nhãn hiệu / dán nhãn
36. to go up Tăng, tăng lên
-> # to go down Hạ, hạ xuống
37. worldwide
Khắp nơi, khắp thế giới
38. economic Thuộc kinh tế
-> economy Nền kinh tế
39. to grow –grew – grown
Tăng lên, lớn lên, phát triển
40. to encourage
Động viên, khuyến khích
-> encouragement
Sự động viên, sự khích lệ
41. proud of (sb/st)
Tự hào, hãnh diện
-> pride
Niềm tự hào, sự hãnh diện
42. to bear – bore – born Mang, có
43. equal
Bình đẳng, bằng nhau
44. practical Thiết thực
45. casual
(trang phục) không trang trọng
-> casual clothes Thường phục
46. to constrain
Bắt ép, ép buộc
-> feel constrained to do st
Bị buộc phải làm điều gì đó
47. freedom
Sự tự do, quyền tự do
-> free Tự do, rảnh rỗi
48. self-confident Tự tin
-> selt-confidence Sự tự tin
UNIT 3: A TRIP TO THE COUNTRYSIDE
1. to plow Cày, xới
-> plow Cái cày
2. to harvest
Gặt hái, thu hoạch (mùa màng)
3. crop
Vụ mùa, mùa màng
4. to join
Gia nhập, tham gia
5. to lie – lay – lain Nằm, ở vị trí
6. rest Sự nghỉ ngơi
-> to rest Nghỉ, nghỉ ngơi
7. journey
Chuyến đi, cuộc hành trình
-> to journey Đi du lịch
8. banyan (tree) Cây đa
9. entrance Lối vào
10. snack Bữa ăn nhẹ
11. shrine
Đền thờ, miếu thờ, điện thờ
12. hero(es)
® heroine
Anh hùng ( nam ) Nữ anh hùng
13. enjoyable Thú vị
-> to enjoy
Thích, thưởng thức
-> enjoyment Sự thích thú
14. to flow
Chảy, lưu thông
-> flow
Dòng lưu thông
15. highway
® highway No 1
Xa lộ, quốc lộ
16. exchange Sự trao đổi
-> exchange student
Học sinh/sinh viên trong chương trình trao đổi du học sinh
-> to exchange Đổi, trao đổi
17. maize = corn Ngô, bắp
18. part-time : shorter or less than stadard time
(làm việc) bán thời gian
-> # full time Toàn thời gian
19. grocery store: where people buy food and small things
Cửa hàng tạp hóa
-> groceries
Hàng tạp phẩm , tạp hóa
-> grocer
Người bán hàng tạp phẩm
20. hamburger
Bánh hăm-bơ-gơ
21. hot dog
Bánh mì kẹp xúc xích
22. picnic Bữa ăn
23. blanket Mền, chăn
24. to lay – laid – laid Đặt, để, trải
-> to lay out
Bày, phơi bày, trình bày
25. itinerary
Nhật ký đi đường, hành trình
26. business trip
Chuyến công tác
UNIT 4: LEARNING A FOREIGN LANGUAGE
1. foreign
(thuộc về) nước ngoài
Foreign language
Foreigner
Ngoại ngữ
Người nước ngoài
2. to examine
Kiểm tra, hỏi thi
-> examiner
Giám khảo
-> examinee = candidate Thí sinh
3. to go on = continue Tiếp tục
4. aspect
Mặt, khía cạnh
5. to attend
Tham gia, tham dự
6. terrible
Khủng khiếp, ghê tởm
-> terribly
Rất, rất tệ
7. oral
Nói miệng (không viết)
-> oral examination
Ký thi vấn đáp
-> written examination
Kỳ thi viết
8. to award
Thưởng, tặng
9. scholarship
Học bổng
10. to persuade
Thuyết phục
-> persuasion
Sự thuyết phục hoặc bị thuyết phục
-> persuasive
Có sức thuyết phục
11. dormitory
Ký túc xá, nhà tập thể
12. campus
Khuôn viên (trường đại học)
13. reputation
Sự nổi danh, danh tiếng
14. scenery
Phong cảnh, cảnh vật
15. intermediate ( level)
16. advanced (level)
Trình độ trung cấp
Trình độ nâng cao, cao cấp
17. well-qualified
Đủ trình độ chuyên môn
18. course
Khóa học
19. advertisement
Sự quảng cáo, mẩu quảng cáo
-> to advertise
Thông báo, quảng cáo
20. tuition
Học phí, sự dạy kèm
21. edition
Lần xuất bản, bản in
22. detail Chi tiết
-> to detail
Mô tả đầy đủ, chi tiết
23. fee
Lệ phí, học phí
24. institute
Viện, học viện
-> institution
Cơ quan, trụ sở
25. look forward to + n / V-ing
Trông chờ, mong đợi
26. to state
Nói rõ, phát biểu, tuyên bố
27. to supply
Cung cấp, tiếp tế, đáp ứng
-> supply
Nguồn cung cấp, sự tiếp tế
28. polite # impolite
Lịch sự, lễ phép # Bất lịch sự, vô lễ
-> politely
Một cách lịch sự
-> politeness
Cử chỉ lịch sự, hành động lễ phép
UNIT 5: THE MEDIA
1. (the) media
Phương tiện truyền thông đại chúng
2. (the) internet Mạng internet
3. to guess
Đoán, phỏng đoán
4. to cry Kêu to, rao
-> crier = town crier Người rao tin
5. to shout
Kêu to, la to, hét to
-> shout
Tiếng gọi lớn, tiếng kêu thét
6. widely
Rộng lớn, trên phạm vi rộng
7. teenager
Thanh thiếu niên (13-19 tuổi)
8. adult
Người lớn, người trưởng thành
9. variety Nhiều, đủ loại
10. channels
Kênh truyền hình
11. stage Giai đoạn
12. interactive
Tương tác, trao đổi th. tin qua lại
-> interaction
Sự tương tác, hợp tác
-> to interact Tương tác
13. to be able to do st
Có thể làm việc gì
14. remote Từ xa, xa xôi
-> remote control
Thiết bị điều khiển từ xa
15. source Nguồn
-> source of income
Nguồn thu nhập
16. violent
Có tính bạo lực, dữ đội, hung bạo
-> violence
Bạo lực, sự ác liệt, dữ dội
17. documentary Phim tài liệu
18. informative
Cung cấp nhiêu thông tin bổ ích
-> information
Tin tức, thông tin
-> to inform Báo, khai báo
19. telegraph
Điện báo, máy điện báo
-> to telegraph
Đánh điện, gửi điện báo
20. journalism
Nghề làm báo, ngành báo chí
Nhà báo
21. forum Diễn đàn
22. to post
Đưa thông tin lên mạng internet
23. to surf
Lướt (internet, TV)
-> to surf the Net/web
Lướt mạng/web
24. to respond
=> response(s)
Trả lời, đáp lại
Sự đáp lại, sự phản hồi
25. to communicate
Liên lạc, trao đồi thông tin
Sự liên lạc, sự giao tiếp Cởi mở
26. wonderful Tuyệt vời
27. to deny
=> denial
Phủ nhận Sự chối bỏ
28. benefit
Lợi ích, phúc lợi
29. pity
Lòng thương hại, lòng thương xót
-> pitiful
Gợi lên sự thương xót, đáng thương
-> pitifully
Một cách đáng thương
30. access
=> accessible
Sự tiếp cận, quyền được sử dụng Có thể tiếp cận được
Truy cập thông tin
31. to explore
Thám hiểm, thăm dò
Hoạt động thăm dò, thám hiểm Nhà thám hiểm
32. to wander Đi lang thang
33. purpose Mục đích
34. limitation
Sự hạn chế, giới hạn
Giới hạn, hạn chế
35. time-consuming
=> consume
=> consumer
=> consumption
Tốn nhiều thời gian Tiêu thụ
Người tiêu dùng, người tiêu thụ Sự tiêu thụ
36. costly Tốn tiền
37. to suffer
Chịu, chịu đựng
38. disadvantage
Sự bất lợi, điểm bất lợi
Tiện lợi, lợi thế
39. Spam
Electronic junk mail
Thư rác
Thư điện tử tạp nhạp
40. To be alert Cảnh giác
41. Usefull # useless Usefully # uselessly
42. on-line school On-line lesson
Hữu ích # vô ích
1 cách hữu ích # 1 cách vô ích Trường học trực tuyến (trên mạng) Bài học trực tuyến
UNIT 6: THE ENVIRONMENT
1. environment
Môi trường, môi sinh
-> environmental
Thuộc về môi trường
2. dump
Bãi đổ, nơi chứa
-> garbage dump
Bãi rác, nơi đổ rác
3. deforestation
Sự tàn phá rừng, nạn phá rừng
-> to deforest
Phá rừng, phát quang
4. pollution Sự ô nhiễm
-> air pollution
Sự ô nhiễm không khí
-> to pollute
Gây ô nhiễm, làm ô nhiễm
5. dynamite Thuốc nổ
-> to dynamite
Phá huỷ bằng thuốc nổ
6. to spray Phun, xịt
7. pesticide Thuốc trừ sâu
8. to conserve Giữ gì, bảo tồn
-> conservation Sự bảo tồn
-> conservationist
Người làm việc đễ bảo vệ m trường
9. shore
Bờ biển, bờ hồ, bờ sông
10. to check
Kiểm tra, xem xét
-> check Cuộc kiểm tra
11. sand Cát
12. disappointed Thất vọng
To disappoint
Làm (ai) thất vọng, làm nãn lòng
13. to spoil
Làm hư, làm hỏng, phá hỏng
14. to give out
Phát, phân phối
15. to achieve
Đạt được, giành được
-> achievement Thành tựu
16. to wrap Gói, bọc lại
17. to turn off Tắt
-> # to turn on Mở
18. garbage = rubbish Rác, rác thảy
19. to protect
Bảo vệ, che chở
-> protection
Sự bảo vệ, sự che chở
20. to prevent
Ngăn cản, ngăn ngừa
-> prevention
Sự ngăn ngừa, sự cản trở
21. to save
Dành dụm, tiết kiệm
22. to reduce
Làm giảm, giảm
23. amount
Số lượng (+ DT không đếm được)
24. to recycle
Tái sinh, tái chế
25. ocean Đại dương
26. sewage
Nước thảy, chất thảy
27. to end up
Đạt tới, đi tới tình trạng
28. second-hand
(đồ vật) cũ, dùng rồi
29. junk-yard Bãi phế liệu
30. treasure
Châu báu, kho báu
31. to litter
Vứt bừa bãi, bày bừa bãi
-> litter Sự bừa bộn
32. hedge Hàng rào
33. wood Gỗ
-> the woods Rừng
34. silly
Ngu ngốc, khờ dại, ngớ ngẩn
35. folk
Người (nói chung)
36. unpolluted
Không bị ô nhiễm
37. to minimize
Giảm thiểu, giảm đến mức thấp 1
38. complaint
Lòi than phiền, lời phàn nàn
-> to complaint
Phàn nàn, than phiền
39. to clear up
Thu dọn, làm sạch
40. trash Rác rưởi
41. refreshment
Đồ ăn thức uống, món ăn nhẹ
42. smell
Mùi, mùi hôi, mùi khó chịu
-> to smell
Ngửi, ngửi thấy
43. fly Con ruồi
44. to float
Nổi, trôi lềnh bềnh
45. frog Con ếch
46. toad Con cóc
47. to prohibit
Cấm, ngăn cấm
-> prohibition Sự ngăn cấm
48. to fine Phạt tiền
-> fine Tiền phạt
UNIT 7: SAVING ENERGY
1. energy Năng lượng
2. recent Gần đây
-> recently
Gần đây, mới đây
3. bill
Hóa đơn thanh toán
4. enormous Rất, vô cùng
-> enormously Rất, vô cùng
5. plumber
Thợ sửa ống nước
6. crack
Vết nứt, vết rạn
-> to crack Làm nứt
7. pipe Ong nước
8. to drip
Nhỏ giọt, chảy nhỏ giọt
-> dripping Vòi rỉ nước
9. to waste
Lãng phí, uổng phí
10. solar Thuộc mặt trời
-> solar energy
Năng lượng mặt trời
11. nuclear
Thuộc hạt nhân
-> nuclear power
Năng lượng hạt nhân
12. source Nguồn
-> a source of power
Nguồn năng lượng
-> a power source
Nguồn năng lượng
13. to intaall Lắp đặt, cài đặt
-> installation Việc lắp đặt
14. resource
Nguồn, nguồn lực
-> resources Tài nguyên
-> natural resources
Tài nguyên thiên nhiên
15. luxury
Vật xa xỉ, đồ xa xỉ
16. consumer
Người tiêu thụ, người tiêu dùng
-> to consume Dùng, tiêu thụ
17. effectively
Một cách có hiệu quả
-> effective Có hiệu quả
18. household Hộ gia đình
19. account for st
Chiếm, là nguyên nhân của (gì)
20. bulb Bóng đèn tròn
21. standard
Chuẩn, phù hợp với tiêu chuẩn
-> standard
Chuẩn, tiêu chuẩn
22. scheme
Kế hoạch, âm mưu
-> to scheme
Lập kế hoạch, âm mưu
23. to label Dán nhãn
-> label
Nhãn, nhãn hiệu
24. tumble dryer
Máy sấy quần áo
25. efficient
Có năng suất, có hiệu quả
-> efficiency Tính hiệu quả
-> efficiently
Một cách hiệu quả
26. to compare So sánh
-> comparison Sự so sánh
27. category Loại, hạng
28. ultimately
Cuối cùng, rốt cục
-> ultimate
Cuối cùng, sau cùng
29. innovation
Sự đổi mới, sự cách tân
30. to sum up
Tóm tắt, tổng kết
31. solid Rắn, ở thể rắn
32. separate
Riêng, riêng biệt, khác nhau
-> to separate
Tách ra, chia ra
33. to draft
Viết nháp, vẽ phát thảo
-> draft
Bản nháp, bản phát thảo
UNIT 8: CELEBRATIONS
1. celebration
Lễ kỷ niệm, sự kỷ niệm
-> to celebrate Làm lễ kỷ niệm
2. Easter Lễ Phục Sinh
3. Lunar New Year
Tết, Tết nguyên đán
4. Mid-Fall Festival Tết Trung Thu
5. to occur Xảy ra
-> occurrence
Chuyện xãy ra, sự kiện, sự cố
6. to decorate
Trang trí, trang hoàng
-> decoration
Việc trang trí, vật dùng để tr.trí
-> decorative Trang trí
7. sticky rice Gạo nếp
-> sticky rice cake
Bánh chưng, bánh tét
8. apart
Cách nhau, cách xa, riêng ra
9. Passover
Lễ vượt qua (của người Do Thái)
10. Jewish
Thuộc Người Do Thái
-> Jew = Jewish people Người Do Thái
11. freedom
Tự do, sự tự do
-> free Tự do
-> free
Trả tự do, giải thoát
12. slavery
Sự nô lệ, cảnh nô lệ, chế độ nô lệ
13. ancient Cổ, cổ xưa
14. joyful
Vui mừng, hân hoan
-> joy Niềm hân hoan
15. to receive Nhận
16. to crowd
Tụ tập đông đúc, chen chúc
-> crowd Đám đông
17. parade
Cuộc diễu hành, cuộc diễu binh
18. compliment
Lời khen, lời chúc mừng
-> compliment
Khen ngợi, ca tụng
19. to congratulate Chúc mừng
-> Congratulation Lời chúc mừng
20. active
Tích cực, lanh lợi
-> activist Nhà hoạt động
21. charity
Lòng từ thiện, hđộng t thiện, hội tt
-> charitable
Nhân đức, từ thiện
22. to nominate
Đề cử, chỉ định, chọn
23. Auld Lang Syne
Ngày xưa tươi đẹp (tên bài hát)
24. acquaintance
Người quen, sự quen biết
25. memory Ký ức, trí nhớ
-> to memorize Ghi nhớ
26. to lose heart
Nãn lòng, thoái chí
27. to describe Diễn tả, mô tả
28. towards
Về phía, về hướng
29. groom = bridegroom Chú rể
30. hug
Sự ôm chặt, sự ghì chặt
-> to hug
Om ấp, ôm chặt
31. forever
Mãi mãi, luôn luôn
32. considerate
Chu đáo, ân cần, hay quan tâm
-> consideration
Sự ân cần, sự quen tâm
33. generous
Rộng lượng, rộng rãi
-> generosity
Lòng tốt, tính hào hiệp
34. priority
Sự ưu thế, quyền ưu tiên
35. humor Sự hài hước
-> sense of humor Khiếu hài hước
36. to distinguish
Phân biệt, làm cho khác biệt
37. in a word Nói tóm lại
38. image
Hình tượng, hình ảnh
39. to enhance
Tôn lên, nâng cao
-> enhancement Sự nâng cao
40. to support Ung hộ
-> support Sự ủng hộ
41. nationwide
Toàn quốc, trên khắp cả nước
UNIT 9: NATURAL DISASTERS
1. disaster
Thảm họa, thiên tai
-> natural disaster Thiên tai
-> disastrous
Thảm khốc, tai hại
2. storm Bão, cơn bão
-> snowstorm Bão tuyết
3. earthquake Động đất
4. volcano(es) Núi lửa
-> volcanic Thuộc núi lửa
5. typhoon
Bão nhiện đới (có gió xoáy mạnh)
6. to forecast
Dự báo, dự đoán
-> forecast
Lời dự báo, bảng dự báo
7. to turn up
Vặn to lên (âm thanh)
-> # to turn down Vặn nhỏ lại
8. coast Bờ biển
9. to expect
Trông chờ, mong đợi
-> expectation
Sự trông chờ, sự mong đợi
10. thunderstorm
Bão lớn (có sấm sét và mưa to)
11. high lands
Vùng cao, vùng cao nguyên
-> highlands
Thuộc cao nguyên
12. delta
Châu thổ, đồng bằng
13. to prepare Chuẩn bị
-> preparation Sự chuẩn bị
14. to trust
Tin, tin tường, tin cậy
-> trust
Lòng tin, sự tin cậy
15. (just) in case
Phòng khi, phòng hờ
16. to predict
Dự báo, dự đoán
-> prediction
Sự dự báo, lời dự báo
-> predictable
Có thể đoán trước được
17. to can Đóng hộp
-> canned food
Thực phấm/thức ăn đóng hộp
18. to damage
Làm hư hại, làm hỏng
-> damage Sự hư hại
19. leak Lỗ tròn, khe hở
-> a leak in the roof
Chỗ dột trên mái nhà
20. power cut
Tình trạng mất điện
-> = power failure
Tình trạng mất điện
21. fixture Đồ đạc cố định
22. appliance
Thiết bị, dụng cụ
23. roller
Con lăn, trục lăn
-> to roll Lăn, cuốn
24. drill
Sự tập luyện , sự rèn luyện
-> to drill
Tập luyện, rèn luyện
25. rim
Mép, vành, miệng (vật thể)
-> Pacific Rim
Vùng lòng chảo/vành đai TBD (gồm các Quốc gia Đông Nam Á)
26. to strike – struck – struck
Xảy ra đột ngột, đập, tấn công
27. to collapse Đổ, sập, sụp
-> collapse Sự sụp đỗ
28. tide Thuỷ triều
-> tidal
(thuộc) thuỷ triều, do thủy triều
-> tidal wave = Tsunami Sóng thần
29. abrupt
Bất ngờ, đột ngột
-> abruptly
Một cách bất ngờ, đột ngột
30. shift
Sự chuyển dịch, sự thay đổi
-> to shift
Chuyển, chuyển đổi
31. to hit – hit – hit Đánh, đụng
32. hurricane
Bão lớn (có gió giật mạnh & mưa)
-> = cyclone = typhoon Bão lớn
33. to erupt
Phun, phun trào
-> eruption
Sự phun (núi lửa)
34. to save Cứu, cứu vớt
35. to warn
Báo trước, cảnh báo
-> warning Lời cảnh báo
36. tornado(es) Lốc xoáy
37. funnel Cái phễu
-> funnel-shaped Có hình phễu
38. overland
Qua đất liền, bằng đường bộ
39. to suck Hút, cuốn
40. baby carriage
Xe đẩy (của trẻ con)
41. severe
Nghiêm trọng, dữ dội
42. to behave Cư xử, đối xử
-> behavior
Hành vi, cách sư xử
43. shelter Trú, ẩn náu
44. to destroy
Phá huỷ, phá hỏng, tàn phá
-> destruction
Sự tàn phá, sự hủy diệt
45. to border
Giáp với, tiếp giáp
-> border Biên giới
UNIT 10: LIFE ON OTHER PLANETS
1. planet Hành tinh
2. UFO
Unidentified Flying Object
Vật thể bay không xác định, đĩa bay
3. spacecraft Tàu vũ trụ
4. Object Vật thể, đồ vật
5. aircraft Máy bay
6. balloon Kinh khí cầu
7. meteor Sao băng
8. evidence
Bằng chứng, chứng cứ
-> to evidence
Chứng tỏ, chứng minh
9. existence Sự tồn tại
-> to exist Tồn tại
10. experienced
Có kinh nghiệm
-> experience Kinh nghiệm
11. sighting
Sự trông thấy, sự bị trông thấy
-> to sight
Thấy, nhìn thấy, trông thấy
-> sight
Tầm nhìn, sức nhìn
12. alien
Ngoại kiều, người ngoài hành tinh
-> alien
Thuộc nước ngoài, xa lạ
13. to claim
Tuyên bố, khẳng định, quả quyết
-> claim Lời tuyên bố
14. sample Mẫu, vật mẫu
-> soil sample Mẫu đất
15. to capture Bắt, bắt giữ
-> capture
Sự bắt giữ, sự bị bắt giữ
16. aboard
Ở trong/ở trên (tàu/xe/máy bay)
17. to disappear Biến mất
-> disappearance
Sự biến mất, sự mất tích
18. device
Thiết bị, dụng cụ
19. treetop Ngọn cây
20. creature
Sinh vật, loài vật
21. Mars Sao hỏa
22. mineral
Khoáng sản, khoáng chất
23. microorganism Vi sinh vật
24. gemstone Đá quý
25. (outer) space
Không gian, vũ trụ
26. push-up
Môn thể dục hít đất
27. to orbit
Di chuyển theo quỹ đạo quanh (gì)
-> orbit Quỹ đạo
28. marvelous
Tuyệt vời, kỳ diệu
-> marvelously
Một cách tuyệt vời
29. flying saucer Đĩa bay
30. trick
Trò bịp, mẹo, thủ tuật
-> a trick of light
Ảo ảnh của ánh sáng
31. shape
Hình, hình dạng
32. trace Dấu vết
-> to trace
Theo, lần theo dấu (ai/gì)
33. mysterious
Bí ẩn, kỳ lạ, huyền bí
-> mystery
Điều bí ẩn, điều huyền bí

Tham khảo thêm: 

Tổng hợp từ vựng tiếng Anh lớp 8

Tổng hợp từ vựng tiếng Anh lớp 7

Bài viết liên quan